Mục lục 11 phần
- Cơ hội cho hàng Việt Nam tại Canada
- CPTPP: cách hưởng ưu đãi thuế
- Phía Việt Nam: C/O mẫu CPTPP
- Thực phẩm, nông sản, thủy sản: SFCR và giấy phép SFC
- Đáp ứng quy định theo nhóm hàng
- Nhãn song ngữ Anh – Pháp đúng chuẩn
- Chuỗi cung ứng minh bạch và chứng nhận giúp ghi điểm với người mua
- Lộ trình chuẩn bị trước khi xuất khẩu
- Yêu cầu theo ngành hàng
- Chứng nhận thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
Cơ hội cho hàng Việt Nam tại Canada
Nhờ CPTPP, Canada trở thành thị trường có ưu đãi thuế sâu cho hàng Việt Nam. Theo Cơ quan Biên phòng Canada (CBSA), trừ một số nông sản, hiệp định xóa bỏ về cơ bản toàn bộ thuế nhập khẩu vào Canada đối với hàng hóa đủ điều kiện xuất xứ từ nước thành viên, ngay lập tức hoặc theo lộ trình.
Thủ tục xuất xứ cũng thuận tiện. Chứng nhận xuất xứ không theo mẫu cố định, có thể ghi ngay trên hóa đơn, và một chứng nhận có thể dùng cho nhiều lô hàng giống nhau trong tối đa 12 tháng. Lô hàng có trị giá hải quan dưới 1.600 CAD không cần chứng nhận xuất xứ, phù hợp khi doanh nghiệp gửi đơn hàng thử để làm quen với người mua mới.
CPTPP: cách hưởng ưu đãi thuế
CPTPP có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Để lô hàng được hưởng thuế ưu đãi, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định, và nhà nhập khẩu Canada phải giữ chứng nhận xuất xứ để đề nghị áp dụng ưu đãi. Thuế suất của từng dòng hàng được tra theo mã HS (mã phân loại hàng hóa) trong biểu thuế của Canada.
So với EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU), CPTPP linh hoạt hơn ở chỗ không có mẫu chứng nhận xuất xứ bắt buộc. Chứng nhận xuất xứ là một bộ thông tin tối thiểu (Phụ lục 3-B, Chương 3 của hiệp định), có thể ghi trên hóa đơn hoặc chứng từ khác, và do nhà xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu lập. Chứng nhận có giá trị một năm kể từ ngày lập; một chứng nhận có thể dùng cho nhiều lô hàng giống nhau trong tối đa 12 tháng. Tại Canada, lô hàng có trị giá hải quan dưới 1.600 CAD được miễn chứng nhận xuất xứ.
Phía Việt Nam: C/O mẫu CPTPP
Quy tắc xuất xứ CPTPP tại Việt Nam được hướng dẫn bởi Thông tư 03/2019/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ 08/03/2019. Theo thông tư này, hàng xuất khẩu của Việt Nam áp dụng cơ chế C/O mẫu CPTPP do cơ quan, tổ chức được Bộ Công Thương ủy quyền cấp. Cơ chế nhà xuất khẩu đủ điều kiện tự chứng nhận xuất xứ được thực hiện theo lộ trình và hướng dẫn của Bộ Công Thương.
Vì Canada chấp nhận chứng nhận do nhà nhập khẩu lập, một số nhà nhập khẩu có thể tự lập chứng nhận dựa trên thông tin nhà sản xuất cung cấp. Dù chọn cách nào, nhà xuất khẩu Việt Nam nên lưu sẵn hồ sơ chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ để chủ động khi CBSA tiến hành xác minh. Hàng dệt may có thủ tục xác minh xuất xứ riêng trong hiệp định.
Thực phẩm, nông sản, thủy sản: SFCR và giấy phép SFC
Thực phẩm nhập khẩu vào Canada chịu sự điều chỉnh của Đạo luật và Quy định Thực phẩm an toàn cho người Canada (SFCA/SFCR), do Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (CFIA) quản lý. Các yêu cầu chính gồm:
- Để nhập khẩu hầu hết thực phẩm, nhà nhập khẩu cần có giấy phép SFC cho hoạt động “nhập khẩu thực phẩm” và đúng nhóm hàng. Tờ khai nhập khẩu chỉ được chấp nhận khi khai đúng số giấy phép hợp lệ.
- Nhà nhập khẩu phải lập và thực hiện kế hoạch kiểm soát phòng ngừa (PCP) trước khi xin giấy phép. Kế hoạch này mô tả cách nhà nhập khẩu bảo đảm nhà cung cấp nước ngoài có biện pháp kiểm soát tương đương yêu cầu của SFCR, chẳng hạn hệ thống dựa trên nguyên tắc vệ sinh thực phẩm của Codex và HACCP (phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn).
- Nhà nhập khẩu phải lưu hồ sơ truy xuất một bước trước (nhà cung cấp) và một bước sau (khách hàng) trong hai năm, bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.
Với nhà xuất khẩu Việt Nam, đây là cơ hội thể hiện năng lực. Hồ sơ phân tích mối nguy, kết quả đánh giá và phiếu kết quả kiểm nghiệm theo lô được chuẩn bị sẵn sẽ giúp người mua Canada hoàn thiện PCP nhanh hơn. Yêu cầu nhập khẩu cụ thể của từng mặt hàng được tra trên hệ thống AIRS (Hệ thống tham chiếu yêu cầu nhập khẩu tự động) của CFIA.
Đáp ứng quy định theo nhóm hàng
- Đồ chơi: áp dụng Đạo luật An toàn sản phẩm tiêu dùng Canada (CCPSA) và Quy định Đồ chơi (SOR/2011-17). Luật không yêu cầu thử nghiệm hay cấp phép trước khi bán, nhưng Health Canada (Bộ Y tế Canada) khuyến nghị thử nghiệm tại phòng thí nghiệm có hệ thống quản lý chất lượng (thường là ISO/IEC 17025) để bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn. Nhà nhập khẩu có trách nhiệm báo cáo sự cố, lưu hồ sơ truy xuất và cung cấp kết quả thử nghiệm khi được yêu cầu.
- Mỹ phẩm: nhà sản xuất và nhà nhập khẩu phải nộp Mẫu thông báo mỹ phẩm (Cosmetic Notification Form) cho Health Canada chậm nhất 10 ngày sau lần bán đầu tiên tại Canada, kèm danh sách thành phần theo tên INCI (danh pháp quốc tế về thành phần mỹ phẩm) và nồng độ. Doanh nghiệp nên đối chiếu công thức với danh mục chất cấm và hạn chế (Cosmetic Ingredient Hotlist) ngay từ khâu phát triển sản phẩm.
- Điện – điện tử: sản phẩm điện phải đáp ứng quy chuẩn Canada và được chứng nhận bởi tổ chức chứng nhận được Hội đồng Tiêu chuẩn Canada (SCC) công nhận, hoặc được kiểm định bởi tổ chức kiểm định được SCC công nhận.
- Dệt may: nhãn hàng tuân theo Đạo luật Ghi nhãn hàng dệt (xem mục nhãn song ngữ bên dưới).
- Bao bì gỗ (pallet, thùng, chèn lót): phải được xử lý và mang dấu ISPM 15 (tiêu chuẩn quốc tế về kiểm dịch vật liệu đóng gói bằng gỗ) theo chỉ thị D-98-08 của CFIA. Yêu cầu này áp dụng cho mọi ngành hàng khi đóng hàng bằng pallet gỗ.
Nhãn song ngữ Anh – Pháp đúng chuẩn
- Thực phẩm: theo công cụ ghi nhãn của CFIA, các thông tin bắt buộc (tên thông dụng, định lượng tịnh, danh sách thành phần, chất gây dị ứng…) phải có cả tiếng Anh và tiếng Pháp; riêng tên và địa chỉ của bên chịu trách nhiệm có thể dùng một trong hai ngôn ngữ. Tên thông dụng và định lượng tịnh được đặt trên mặt hiển thị chính của bao bì.
- Dệt may: nhãn ghi tên xơ và tỷ lệ phần trăm theo khối lượng (với loại xơ chiếm từ 5% trở lên), cùng thông tin nhận diện doanh nghiệp: tên và địa chỉ, hoặc số CA do Cục Cạnh tranh Canada cấp cho doanh nghiệp tại Canada. Tên xơ phải ghi song ngữ; thông tin doanh nghiệp và nước xuất xứ (nếu có ghi) chỉ cần một ngôn ngữ. Nhãn hướng dẫn giặt là tự nguyện, nhưng khi đã ghi thì thông tin phải chính xác.
- Mỹ phẩm: Health Canada yêu cầu chuẩn bị nhãn song ngữ khi nộp thông báo mỹ phẩm.
Với hàng bán tại tỉnh Québec, doanh nghiệp nên tham khảo thêm quy định riêng của tỉnh này về sử dụng tiếng Pháp.
Chuỗi cung ứng minh bạch và chứng nhận giúp ghi điểm với người mua
Từ 01/07/2020, Canada cấm nhập khẩu hàng hóa được khai thác hoặc sản xuất toàn bộ hay một phần bằng lao động cưỡng bức (mã số 9897.00.00 trong Biểu thuế hải quan). CBSA phối hợp với Bộ Việc làm và Phát triển xã hội Canada để xác định và tạm giữ các lô hàng nghi vấn. Vì vậy, nhà cung cấp có sẵn hồ sơ truy xuất nguyên liệu và kết quả đánh giá trách nhiệm xã hội ngày càng được người mua đánh giá cao.
Các chứng nhận tự nguyện mà người mua Canada thường dùng:
- Thực phẩm: HACCP, BRCGS, FSSC 22000, ISO 22000; nông sản tươi có thể dùng GLOBALG.A.P. Các chứng nhận này giúp nhà nhập khẩu chứng minh phần kiểm soát nhà cung cấp trong PCP.
- Dệt may, da giày, đồ gia dụng: amfori BSCI.
- Gỗ, giấy: FSC.
- Hàng công nghiệp: ISO 9001.
Lộ trình chuẩn bị trước khi xuất khẩu
- Xác định mã HS, tra thuế suất CPTPP và đối chiếu quy tắc xuất xứ cụ thể của mặt hàng.
- Thống nhất với nhà nhập khẩu hình thức chứng minh xuất xứ: C/O mẫu CPTPP cấp tại Việt Nam hoặc chứng nhận do nhà nhập khẩu lập; chuẩn bị hồ sơ nguyên liệu để phục vụ xác minh.
- Với thực phẩm, xác nhận nhà nhập khẩu có giấy phép SFC đúng nhóm hàng, chuẩn bị hồ sơ an toàn thực phẩm phục vụ PCP và tra yêu cầu nhập khẩu trên AIRS.
- Rà soát quy định theo sản phẩm, như Quy định Đồ chơi, thông báo mỹ phẩm hoặc chứng nhận an toàn điện.
- Thiết kế nhãn song ngữ Anh – Pháp và hoàn thiện nhãn dệt may.
- Dùng pallet, bao bì gỗ có dấu ISPM 15; lưu hồ sơ truy xuất nguyên liệu để sẵn sàng chứng minh chuỗi cung ứng không sử dụng lao động cưỡng bức.
Lưu ý: yêu cầu có thể khác nhau theo mặt hàng và từng thời điểm, vì vậy doanh nghiệp nên xác nhận lại với nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn hàng.
Yêu cầu theo ngành hàng
Thực phẩm, nông sản, thủy sản
- Làm việc với nhà nhập khẩu có giấy phép SFC đúng hoạt động và nhóm hàng.
- Cung cấp hồ sơ an toàn thực phẩm để nhà nhập khẩu hoàn thiện kế hoạch kiểm soát phòng ngừa (PCP).
- Bảo đảm hồ sơ truy xuất được lưu trong hai năm.
- Thiết kế nhãn song ngữ Anh – Pháp.
Dệt may, da giày
- Ghi tên xơ song ngữ trên nhãn, kèm tỷ lệ theo khối lượng.
- Ghi tên và địa chỉ doanh nghiệp, hoặc số CA.
- Lưu hồ sơ truy xuất nguyên liệu để sẵn sàng đáp ứng quy định cấm hàng sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Gỗ và sản phẩm gỗ
- Dùng bao bì gỗ mang dấu ISPM 15 theo chỉ thị D-98-08.
- Chứng nhận FSC giúp đáp ứng yêu cầu của người mua.
Điện – điện tử
- Sản phẩm được chứng nhận bởi tổ chức được SCC công nhận và mang dấu chứng nhận được công nhận tại Canada.
Đồ chơi, hàng tiêu dùng
- Đáp ứng CCPSA và Quy định Đồ chơi SOR/2011-17.
- Nhà nhập khẩu có trách nhiệm báo cáo sự cố và lưu hồ sơ truy xuất.
Mỹ phẩm
- Nộp thông báo mỹ phẩm cho Health Canada trong vòng 10 ngày sau lần bán đầu tiên.
- Khai thành phần theo tên INCI và đối chiếu với danh mục Hotlist.
Chứng nhận thường gặp khi xuất sang Canada
Các chứng nhận dưới đây thường do người mua yêu cầu hoặc gắn với quy định của thị trường — tùy mặt hàng:
Sẵn sàng chinh phục thị trường Canada?
Nhận checklist chứng nhận và lộ trình chuẩn bị theo đúng mặt hàng của bạn — nhanh, gọn, miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Xuất khẩu sang Canada dùng C/O mẫu gì?
Lô hàng nhỏ có cần chứng nhận xuất xứ không?
Doanh nghiệp Việt Nam có phải xin giấy phép SFC không?
Nhãn hàng xuất sang Canada có bắt buộc tiếng Pháp không?
Mỹ phẩm bán tại Canada cần làm gì?
Bài liên quan
Nguồn tham khảo
- CBSA – Customs Notice 18-22: Implementation of the CPTPP
- CBSA – Customs Notice 19-02: CPTPP tariff treatment for Vietnam
- Global Affairs Canada – CPTPP: Claiming preferential tariff treatment
- CBSA – Memorandum D11-4-14: Certification of origin under free trade agreements
- Bộ Công Thương – Ban hành Thông tư về quy tắc xuất xứ hàng hóa trong CPTPP
- Công báo Chính phủ – Thông tư 03/2019/TT-BCT
- CFIA – Importing food with a valid Safe Food for Canadians licence
- CFIA – Importing food to Canada: a step-by-step guide
- CFIA – Guide for food importers: prepare your preventive control plan
- CFIA – Food labelling requirements checklist
- Health Canada – Industry Guide to Safety Requirements for Children’s Toys and Related Products
- Health Canada – Importing, exporting or transhipping consumer products and cosmetics: Guide
- Health Canada – Notification of Cosmetics: Guide for Cosmetic Notifications
- Competition Bureau Canada – Labelling textile requirements in a nutshell
- Competition Bureau Canada – Textile labelling requirements
- Standards Council of Canada – Recognized Canadian Electrical Product and Equipment Approval Marks
- CFIA – Wood packaging questions and answers (D-98-08, ISPM 15)
- CBSA – Memorandum D9-1-6: Goods manufactured or produced by prison or forced labour
- CBSA – Issue notes: Import prohibition on goods produced by forced labour (hiệu lực 01/07/2020)
Nội dung biên soạn từ các nguồn chính thức trên và được cập nhật khi có văn bản mới. Mẹo nhỏ: xác nhận yêu cầu riêng của nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn để mọi thứ suôn sẻ.
