Mục lục 8 phần
- Kỳ số liệu và cách đọc số liệu
- Quy mô: mức cao nhất từ trước đến nay trong 8 tháng đầu năm
- Cán cân theo khu vực: FDI xuất siêu, doanh nghiệp trong nước còn nhiều dư địa
- Cơ cấu xuất khẩu và các nhóm hàng tăng mạnh
- Nhập khẩu: phần lớn phục vụ đầu tư cho sản xuất
- Thị trường lớn: xuất siêu sang Mỹ và EU, nhập đầu vào chủ yếu từ châu Á
- Cơ hội cho doanh nghiệp xuất khẩu
- Câu hỏi thường gặp
Kỳ số liệu và cách đọc số liệu
Toàn bộ số liệu trong bài là số sơ bộ 8 tháng năm 2026 (từ 01/01 đến 31/08/2026), do Cục Thống kê thuộc Bộ Tài chính công bố ngày 01–03/09/2026. Các mức tăng, giảm đều được so với cùng kỳ năm 2025. Số sơ bộ có thể được điều chỉnh khi có số liệu chính thức.
Số liệu theo thị trường có thể chênh lệch nhỏ giữa các cơ quan và giữa các lần công bố, do khác thời điểm chốt số và cách phân bổ. Khi phân tích, doanh nghiệp nên dùng một nguồn nhất quán để có bức tranh rõ ràng nhất.
Quy mô: mức cao nhất từ trước đến nay trong 8 tháng đầu năm
| Chỉ tiêu (8 tháng 2026) | Giá trị | So với cùng kỳ 2025 |
|---|---|---|
| Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu | 770,14 tỷ USD | +28,7% |
| Xuất khẩu | 374,84 tỷ USD | +22,4% |
| Nhập khẩu | 395,3 tỷ USD | +35,3% |
| Cán cân thương mại | Nhập siêu 20,46 tỷ USD | Cùng kỳ 2025 xuất siêu 14,02 tỷ USD |
| Riêng tháng 8/2026 | 109,7 tỷ USD (xuất khẩu 54,79; nhập khẩu 54,91) | +31,7% |
Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng ở mức hai con số. Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu 12,9 điểm phần trăm, chủ yếu do doanh nghiệp nhập máy móc, linh kiện và nguyên liệu để mở rộng sản xuất. Đây là lý do cán cân thương mại chuyển từ xuất siêu sang nhập siêu trong năm nay.
Cán cân theo khu vực: FDI xuất siêu, doanh nghiệp trong nước còn nhiều dư địa
Khi tách theo khu vực kinh tế, số liệu cho thấy hai bức tranh khác nhau:
- Khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI, kể cả dầu thô): xuất khẩu 300,37 tỷ USD (chiếm 80,1% tổng xuất khẩu, tăng 26,9%), nhập khẩu 290,23 tỷ USD (tăng 40,1%), xuất siêu 10,14 tỷ USD.
- Khu vực kinh tế trong nước: xuất khẩu 74,47 tỷ USD (chiếm 19,9%, tăng 7,4%), nhập khẩu 105,07 tỷ USD (tăng 23,7%), nhập siêu 30,6 tỷ USD.
Cục Thống kê ghi nhận tháng 8/2026 là tháng thứ chín liên tiếp nhập siêu kể từ tháng 12/2025, nhưng mức nhập siêu trong tháng 8 đã thu hẹp còn 0,12 tỷ USD, gần như cân bằng. Cơ quan này cũng lưu ý nhập siêu tạo áp lực lên thị trường ngoại hối và tỷ giá.
Xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn tăng 7,4%, và khoảng cách so với mức tăng chung cho thấy dư địa phát triển còn lớn. Phần lớn động lực tăng trưởng xuất khẩu hiện nằm ở khu vực FDI, vì vậy tham gia chuỗi cung ứng của khu vực này và tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) là hướng đi nhiều triển vọng.
Cơ cấu xuất khẩu và các nhóm hàng tăng mạnh
Nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 90,2% kim ngạch xuất khẩu (337,99 tỷ USD). Nông, lâm sản chiếm 7,1% (26,65 tỷ USD), thủy sản chiếm 2,1% (8,0 tỷ USD), còn nhiên liệu và khoáng sản chỉ chiếm 0,6%. Có 33 mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD (chiếm 93,6% tổng xuất khẩu), trong đó 7 mặt hàng đạt trên 10 tỷ USD (chiếm 70%).
| Nhóm hàng xuất khẩu | Kim ngạch 8 tháng | Mức tăng |
|---|---|---|
| Điện tử, máy tính và linh kiện | 101,06 tỷ USD | +51,1% |
| Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng | 47,29 tỷ USD | +26,4% |
| Điện thoại và linh kiện | 45,59 tỷ USD | +19,4% |
| Thủy sản | 8,0 tỷ USD | +11,8% |
| Rau quả | 6,15 tỷ USD | +27,7% |
| Hạt điều | 3,37 tỷ USD | +2,8% |
| Hạt tiêu | 1,25 tỷ USD | +10,4% |
Ngoài các nhóm trên, Cục Thống kê ghi nhận nhiều nhóm hàng tăng mạnh như thức ăn gia súc và nguyên liệu (+62,9%), hóa chất (+57,6%), xăng dầu (+54,2%), chất dẻo nguyên liệu (+52,9%), dây điện và cáp điện (+27,9%), đồ chơi và dụng cụ thể thao (+22,6%), phương tiện vận tải và phụ tùng (+16,6%).
Nhập khẩu: phần lớn phục vụ đầu tư cho sản xuất
Tư liệu sản xuất chiếm 94,1% kim ngạch nhập khẩu (372,04 tỷ USD), trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 57,6% và nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 36,5%. Hàng tiêu dùng chỉ chiếm 5,9%.
- Nhập khẩu điện tử, máy tính và linh kiện đạt 161,63 tỷ USD, tăng 68,3%, lớn hơn cả kim ngạch xuất khẩu của chính nhóm hàng này.
- Nhập khẩu máy móc, thiết bị đạt 47,4 tỷ USD, tăng 22,1%.
Có thể hiểu rằng nhập siêu năm 2026 phần lớn gắn với mở rộng sản xuất và lắp ráp, không phải do tiêu dùng, và đây là nền tảng cho năng lực xuất khẩu trong những năm tới. Cục Thống kê cũng lưu ý rằng khi giá trị linh kiện nhập khẩu lớn so với giá trị gia tăng tạo ra trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam cung ứng linh kiện, nguyên liệu thay thế hàng nhập khẩu.
Thị trường lớn: xuất siêu sang Mỹ và EU, nhập đầu vào chủ yếu từ châu Á
| Thị trường | Số liệu 8 tháng 2026 |
|---|---|
| Hoa Kỳ | Thị trường xuất khẩu lớn nhất: 122,0 tỷ USD (+23,2%); xuất siêu 106,6 tỷ USD (+22,7%) |
| Trung Quốc | Nguồn nhập khẩu lớn nhất: 161,9 tỷ USD (+37,3%); xuất khẩu 54,2 tỷ USD (+29,4%); nhập siêu khoảng 107,7 tỷ USD |
| Hàn Quốc | Nhập khẩu 60,1 tỷ USD (+54,1%); xuất khẩu 22,3 tỷ USD |
| ASEAN | Nhập khẩu 44,2 tỷ USD (+26,4%); xuất khẩu 30,7 tỷ USD |
| EU | Xuất siêu 31,4 tỷ USD (+22,8%) |
| Nhật Bản | Xuất siêu khoảng 2,4 tỷ USD (+58,0%) |
Số liệu cho thấy một mô hình rõ ràng: Việt Nam nhập đầu vào từ Trung Quốc, Hàn Quốc và ASEAN, lắp ráp, chế biến rồi xuất khẩu sang Mỹ và EU. Mức xuất siêu sang Mỹ gần bằng mức nhập siêu từ Trung Quốc. Mô hình này đang mang lại tăng trưởng mạnh; để tăng trưởng bền vững hơn, doanh nghiệp có thể đa dạng hóa cả thị trường tiêu thụ lẫn nguồn cung đầu vào.
Về chính sách, tính đến tháng 8/2026, Việt Nam có 17 FTA đang thực thi (mới nhất là Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện CEPA với UAE, có hiệu lực từ 03/02/2026), mở ra ưu đãi thuế tại nhiều thị trường. Hoa Kỳ, thị trường xuất khẩu lớn nhất, hiện chưa có FTA với Việt Nam.
Cơ hội cho doanh nghiệp xuất khẩu
- Tăng trưởng lan rộng ngoài nhóm điện tử: nhiều nhóm hàng công nghiệp và nông sản như rau quả, dây cáp điện, đồ chơi, nội thất ngoài gỗ đều tăng ở mức hai con số. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có nhiều cơ hội ở các nhóm hàng này.
- Chủ động quản lý rủi ro tỷ giá: Cục Thống kê lưu ý áp lực lên thị trường ngoại hối. Doanh nghiệp có doanh thu bằng ngoại tệ và chi phí nhập khẩu nên theo dõi tỷ giá khi báo giá dài hạn để giữ biên lợi nhuận.
- Đa dạng hóa thị trường: Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2026 đặt chỉ tiêu tăng xuất khẩu khoảng 15–16% và yêu cầu đa dạng hóa thị trường. Mức tăng trong 8 tháng đã vượt chỉ tiêu này.
- Tận dụng FTA: tỷ lệ tận dụng ưu đãi còn thấp, nghĩa là nhiều doanh nghiệp vẫn có thể giúp người mua giảm thuế bằng cách làm đúng C/O (giấy chứng nhận xuất xứ). Xem bài C/O ưu đãi và các FTA.
Cục Thống kê đánh giá mốc tổng kim ngạch 1.200 tỷ USD cho cả năm 2026 là khả thi nếu 4 tháng cuối năm duy trì mức bình quân khoảng 107,5 tỷ USD mỗi tháng, thấp hơn mức đã đạt trong tháng 8. Đây là nhận định của cơ quan thống kê, không phải số liệu đã thực hiện.
Biến kiến thức thành đơn hàng
Để lại ngành hàng và thị trường — nhận checklist chứng nhận, hồ sơ nhà xưởng và lộ trình dành riêng cho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Kim ngạch xuất nhập khẩu 8 tháng năm 2026 là bao nhiêu?
Năm 2026 Việt Nam xuất siêu hay nhập siêu?
Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam là thị trường nào?
Mặt hàng xuất khẩu lớn nhất là gì?
Vì sao nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu?
Xem thêm
Nguồn tham khảo
- Cục Thống kê – Xuất, nhập khẩu Việt Nam tám tháng năm 2026: động lực tăng trưởng, xu hướng và triển vọng
- Cục Thống kê – Một số nét chính tình hình kinh tế – xã hội tháng Tám và 8 tháng năm 2026
- Sở Tài chính Hải Phòng – Xuất nhập khẩu hàng hóa 8 tháng năm 2026 (dẫn số liệu Cục Thống kê)
- Báo Công Thương – Mười bảy cánh cửa (17 FTA đang thực thi, Nghị quyết 01/NQ-CP, 03/09/2026)
- Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI) – Tổng hợp các FTA của Việt Nam tính đến tháng 2/2026
Nội dung biên soạn từ các nguồn chính thức trên và được cập nhật khi có văn bản mới. Mẹo nhỏ: xác nhận yêu cầu riêng của nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn để mọi thứ suôn sẻ.