🚢 Đồng hành cùng hàng Việt ra thế giớiCập nhật quy định 2026 · 9 thị trường trọng điểm
XNK Việt NamCẩm nang xuất khẩu cho doanh nghiệp Việt

Tóm tắtBảo hiểm hàng hóa vận chuyển bảo vệ lô hàng xuất khẩu trước các sự cố trên đường đi như cháy nổ, tàu mắc cạn, va chạm, nước biển tràn vào hay rơi vỡ khi xếp dỡ. Thị trường quốc tế dùng phổ biến bộ điều khoản Institute Cargo Clauses (ICC) 2009 với ba mức. Điều kiện (A) rộng nhất, theo nguyên tắc “mọi rủi ro trừ phần loại trừ”; điều kiện (B) ở mức trung bình và điều kiện (C) ở mức tối thiểu. Người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm khi bán theo CIF (mặc định điều kiện C) hoặc CIP (mặc định điều kiện A), thường cho 110% giá trị hợp đồng. Với các điều kiện giao hàng khác, bên chịu rủi ro tự quyết định có mua bảo hiểm hay không.

Mục lục 8 phần
  1. Institute Cargo Clauses là gì?
  2. So sánh điều kiện A, B, C
  3. Những gì bảo hiểm không chi trả
  4. Khi nào người xuất khẩu mua bảo hiểm?
  5. Bảo hiểm bắt đầu và kết thúc khi nào?
  6. Quy trình đòi bồi thường hiệu quả
  7. Kinh nghiệm chọn bảo hiểm cho lô hàng xuất khẩu
  8. Câu hỏi thường gặp

Institute Cargo Clauses là gì?

Institute Cargo Clauses (ICC) là bộ điều khoản bảo hiểm hàng hóa do Hiệp hội Thị trường Lloyd’s (LMA) và Hiệp hội Bảo hiểm Quốc tế (IUA) soạn thảo. Phiên bản đang được dùng rộng rãi có hiệu lực từ ngày 01/01/2009. Bộ điều khoản gồm ba điều kiện chính (A), (B), (C) và các điều khoản bổ sung như bảo hiểm chiến tranh, bảo hiểm đình công.

Nhiều doanh nghiệp bảo hiểm tại Việt Nam cấp đơn bảo hiểm hàng xuất khẩu dẫn chiếu trực tiếp các điều kiện này, nhờ đó người mua ở nước ngoài và ngân hàng dễ dàng chấp nhận. Cần phân biệt hai khái niệm cùng viết tắt “ICC”: trong bảo hiểm, ICC là Institute Cargo Clauses; còn ICC ban hành Incoterms là Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce).

So sánh điều kiện A, B, C

Điều kiện (B) và (C) liệt kê cụ thể từng rủi ro được bảo hiểm. Ngược lại, điều kiện (A) bảo hiểm mọi rủi ro gây mất mát, hư hỏng, trừ các trường hợp bị loại trừ. Bảng dưới đây so sánh phạm vi của ba điều kiện:

Rủi ro(A)(B)(C)
Cháy, nổCóCóCó
Tàu mắc cạn, chìm, lậtCóCóCó
Phương tiện vận tải bộ bị lật, trật bánhCóCóCó
Tàu, phương tiện đâm va vật thể bên ngoàiCóCóCó
Dỡ hàng tại cảng lánh nạnCóCóCó
Hy sinh tổn thất chung, ném hàng xuống biểnCóCóCó
Động đất, núi lửa phun, sét đánhCóCóKhông
Hàng bị nước cuốn khỏi tàuCóCóKhông
Nước biển, sông, hồ tràn vào tàu, hầm hàng, container, nơi chứa hàngCóCóKhông
Tổn thất toàn bộ một kiện hàng rơi khi xếp, dỡCóCóKhông
Các rủi ro khác như trộm cắp, va đập, móp méo, hư hỏng do nước mưaCó (trừ phần loại trừ)KhôngKhông

Cả ba điều kiện đều chi trả phần đóng góp tổn thất chung và chi phí cứu hộ liên quan đến rủi ro được bảo hiểm. Tổn thất chung là chi phí hoặc hy sinh được thực hiện có chủ ý để cứu tàu và hàng, sau đó được các bên liên quan cùng chia sẻ. Với hàng dễ vỡ, hàng tiêu dùng, điện tử hay thực phẩm đóng gói, điều kiện (A) mang lại mức bảo vệ đầy đủ nhất. Với hàng rời giá trị thấp, ít bị hư hỏng, điều kiện (C) hoặc (B) có thể đã đủ.

Những gì bảo hiểm không chi trả

Hiểu rõ phần loại trừ giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa ngay từ khâu đóng gói. Theo các điều khoản ICC 2009, bảo hiểm không chi trả cho các trường hợp sau:

  • Hành vi cố ý sai trái của người được bảo hiểm.
  • Rò rỉ, hao hụt thông thường về trọng lượng hoặc thể tích, và hao mòn tự nhiên.
  • Hàng được đóng gói hoặc chuẩn bị không đủ, không phù hợp để chịu được điều kiện vận chuyển thông thường, khi việc này do người được bảo hiểm thực hiện hoặc được thực hiện trước khi bảo hiểm có hiệu lực. “Đóng gói” bao gồm cả việc xếp hàng trong container.
  • Khuyết tật vốn có hoặc bản chất tự nhiên của hàng hóa.
  • Chậm trễ, kể cả khi sự chậm trễ do rủi ro được bảo hiểm gây ra.
  • Chiến tranh, đình công, bạo loạn. Doanh nghiệp có thể mua thêm các rủi ro này theo điều khoản bảo hiểm chiến tranh và đình công riêng.

Riêng điều kiện (B) và (C) còn loại trừ thiệt hại do hành vi phá hoại cố ý của bất kỳ ai, trong khi điều kiện (A) không có loại trừ này. Vì vậy, đóng gói chắc chắn, chèn lót và chằng buộc container đúng kỹ thuật, cùng với kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm cho hàng nhạy cảm, là cách tốt nhất để giữ trọn quyền lợi bảo hiểm.

Khi nào người xuất khẩu mua bảo hiểm?

Incoterms 2020 (bộ quy tắc điều kiện giao hàng của Phòng Thương mại Quốc tế) xác định bên nào có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho người mua. Còn việc bên nào nên tự mua bảo hiểm để bảo vệ mình thì phụ thuộc vào thời điểm rủi ro chuyển từ người bán sang người mua.

Điều kiệnNghĩa vụ mua bảo hiểmGợi ý cho người bán
CIF (tiền hàng, bảo hiểm và cước)Người bán mua cho người mua, tối thiểu điều kiện (C)Thỏa thuận mức (A) nếu hàng dễ hư hỏng
CIP (cước và bảo hiểm trả tới)Người bán mua cho người mua, điều kiện (A) hoặc tương đươngKiểm tra đơn bảo hiểm có bao trùm toàn bộ hành trình đa phương thức
EXW, FCA, FOB, CFR, CPTNgười bán không có nghĩa vụ muaCân nhắc bảo hiểm chặng nội địa từ kho đến điểm giao hàng
DAP, DPU, DDPNgười bán không có nghĩa vụ mua, nhưng chịu rủi ro đến tận nơi đếnNên tự mua bảo hiểm cho toàn bộ hành trình

Theo Incoterms 2020, với CIF và CIP, số tiền bảo hiểm tối thiểu bằng giá hợp đồng cộng 10% (tức 110%), tính bằng đồng tiền của hợp đồng. Phần 10% cộng thêm nhằm bù đắp lợi nhuận dự tính và chi phí phát sinh của người mua. Chi tiết về cách chọn điều kiện giao hàng có trong bài chọn Incoterms 2020.

Bảo hiểm bắt đầu và kết thúc khi nào?

Điều khoản vận chuyển (Transit Clause) của ICC 2009 bảo hiểm theo nguyên tắc “từ kho đến kho”. Bảo hiểm bắt đầu khi hàng được di chuyển lần đầu trong kho tại nơi ghi trên hợp đồng bảo hiểm để xếp ngay lên phương tiện, và tiếp tục trong suốt quá trình vận chuyển bình thường. Bảo hiểm kết thúc tại thời điểm sớm nhất trong các mốc sau:

  • Hàng được dỡ xong tại kho cuối cùng ở nơi đến.
  • Hàng được dỡ tại một kho khác mà người được bảo hiểm chọn để lưu hoặc phân phối.
  • Hết 60 ngày sau khi hàng được dỡ xong khỏi tàu biển tại cảng dỡ cuối cùng.

Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần ghi đúng nơi đi, nơi đến, tên phương tiện và ngày khởi hành để phạm vi bảo hiểm khớp với hành trình thực tế. Nếu hành trình thay đổi, hãy thông báo sớm cho doanh nghiệp bảo hiểm để hàng tiếp tục được bảo hiểm.

Quy trình đòi bồi thường hiệu quả

  1. Hạn chế tổn thất: ICC 2009 yêu cầu người được bảo hiểm áp dụng biện pháp hợp lý để ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thất. Chi phí hợp lý cho việc này được bảo hiểm hoàn trả.
  2. Thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đại lý giám định được chỉ định trong đơn bảo hiểm.
  3. Giám định: mời giám định viên độc lập lập biên bản về nguyên nhân và mức độ tổn thất trước khi xử lý hàng.
  4. Bảo lưu quyền khiếu nại người chuyên chở: gửi thư khiếu nại cho hãng tàu, cảng hoặc người vận chuyển. Theo Điều 174 Bộ luật Hàng hải 2015, nếu mất mát, hư hỏng không thể thấy rõ từ bên ngoài, người nhận hàng phải thông báo bằng văn bản cho người vận chuyển trong vòng 03 ngày kể từ ngày nhận hàng.
  5. Nộp hồ sơ gồm: đơn hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bản gốc, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, biên bản giám định, biên bản kết toán với tàu hoặc cảng, thư khiếu nại người chuyên chở và thư trả lời, cùng bảng tính số tiền yêu cầu bồi thường.

Về thời hạn, Bộ luật Hàng hải 2015 quy định thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải là 02 năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu giúp quá trình bồi thường nhanh chóng và thuận lợi hơn.

Kinh nghiệm chọn bảo hiểm cho lô hàng xuất khẩu

  • Chọn điều kiện theo tính chất hàng: hàng dễ vỡ, dễ ướt hoặc giá trị cao nên ưu tiên điều kiện (A); hàng rời, bền và giá trị thấp có thể dùng điều kiện (B) hoặc (C).
  • Mua thêm điều khoản chiến tranh, đình công khi tuyến vận chuyển đi qua khu vực bất ổn hoặc khi người mua yêu cầu.
  • Dùng hợp đồng bảo hiểm bao (open cover) khi xuất hàng thường xuyên. Với hình thức này, mỗi lô hàng chỉ cần khai báo, giúp giảm thủ tục và tránh bỏ sót lô hàng.
  • Khớp chứng từ với L/C (thư tín dụng): loại chứng từ (đơn hay giấy chứng nhận bảo hiểm), số tiền, đồng tiền, điều kiện bảo hiểm và nơi trả bồi thường phải đúng yêu cầu của thư tín dụng.
  • Chú ý hàng LCL (hàng lẻ, ghép container): hàng lẻ qua nhiều lần xếp dỡ tại kho CFS (kho gom hàng lẻ), nên bảo hiểm điều kiện (A) và đóng gói kỹ càng đặc biệt hữu ích (xem LCL hay FCL).

Biến kiến thức thành đơn hàng

Để lại ngành hàng và thị trường — nhận checklist chứng nhận, hồ sơ nhà xưởng và lộ trình dành riêng cho bạn.

Nhận checklist miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện bảo hiểm A, B, C khác nhau thế nào?
Điều kiện (C) bảo hiểm một số rủi ro lớn như cháy nổ, tàu mắc cạn, đâm va, tổn thất chung. Điều kiện (B) bổ sung thiên tai, nước tràn vào, hàng bị cuốn khỏi tàu, kiện hàng rơi khi xếp dỡ. Điều kiện (A) bảo hiểm mọi rủi ro trừ phần loại trừ.
Bán CIF thì mua bảo hiểm điều kiện nào?
Theo Incoterms 2020, CIF yêu cầu tối thiểu điều kiện (C), với số tiền bảo hiểm ít nhất bằng 110% giá hợp đồng. Hai bên có thể thỏa thuận mức bảo hiểm cao hơn, chẳng hạn điều kiện (A).
Bán FOB có cần mua bảo hiểm không?
Với điều kiện FOB (giao hàng lên tàu), rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã được xếp lên tàu, nên người mua thường tự mua bảo hiểm cho chặng biển. Người bán có thể cân nhắc mua bảo hiểm cho chặng từ kho đến cảng.
Bảo hiểm có chi trả khi hàng hư do đóng gói kém?
Không. Các điều kiện ICC 2009 loại trừ tổn thất do đóng gói không đủ hoặc không phù hợp khi việc đóng gói do người được bảo hiểm thực hiện. Vì vậy, đóng gói và chằng buộc đúng kỹ thuật là cách tốt nhất để giữ quyền lợi bảo hiểm.
Thời hiệu khởi kiện về bảo hiểm hàng hải là bao lâu?
Bộ luật Hàng hải 2015 quy định thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải là 02 năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp.

Xem thêm

Nguồn tham khảo